bê trễ

verb
  1. To leave undone, to neglect
    • không một ai bê trễ việc sản xuất
      no one left his work undone
    • ham chơi để công việc bê trễ
      to neglect one's work out of love for play

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bê trễ"

bê trễ
Công việc bị bê trễ vì thiếu nhân lực.